
Theo đánh giá của Tổng cục Quản lý thị trường (QLTT) và các cơ quan chức năng, hàng giả hiện nay không chỉ xuất hiện ở các mặt hàng tiêu dùng thông thường như quần áo, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, mà còn len lỏi vào các lĩnh vực đòi hỏi kỹ thuật cao, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và an toàn của người dân như dược phẩm, vật tư nông nghiệp, vật liệu xây dựng và phụ tùng ô tô, xe máy.
Đặc biệt, sự bùng nổ của thương mại điện tử và các nền tảng mạng xã hội đã tạo ra một "mảnh đất màu mỡ" cho hàng giả. Các đối tượng dễ dàng tạo các tài khoản ảo, livestream bán hàng với giá rẻ bất ngờ, sử dụng hình ảnh sản phẩm chính hãng để quảng cáo nhưng lại giao hàng giả, hàng kém chất lượng. Việc truy vết và xử lý các đối tượng này gặp nhiều khó khăn do không có địa chỉ kinh doanh rõ ràng và các giao dịch thường là ẩn danh.
Trước thực trạng đó, nhiều giải pháp đã và đang được triển khai từ hoàn thiện pháp luật, tăng cường chế tài xử phạt, đến áp dụng công nghệ và mở rộng hợp tác quốc tế.
1. Hoàn thiện khung pháp lý
Trên phương diện pháp lý, Việt Nam đã áp dụng các quy định tại Nghị định 52/2013/NĐ-CP và 85/2021/NĐ-CP để quản lý thương mại điện tử. Tuy nhiên, do sự phát triển nhanh chóng của mô hình bán hàng online, đặc biệt là qua mạng xã hội, livestream và các nền tảng xuyên biên giới, những quy định hiện hành vẫn còn nhiều khoảng trống. Đồng thời, Nghị định 98/2020/NĐ-CP cũng là một trong những công cụ pháp lý quan trọng với mức phạt tiền có thể lên tới hàng trăm triệu đồng đối với các hành vi vi phạm.
Bộ Công Thương đang xây dựng dự thảo Luật Thương mại điện tử mới để cụ thể hóa trách nhiệm của sàn giao dịch, người bán hàng và các bên liên quan. Dự luật này kỳ vọng sẽ tạo hành lang pháp lý đủ mạnh để ngăn chặn hiệu quả việc tiêu thụ hàng giả trong môi trường số.
2. Tăng chế tài xử phạt và trách nhiệm pháp lý
Theo báo cáo từ Tổng cục Quản lý thị trường (QLTT), chỉ trong năm 2024, lực lượng chức năng cả nước đã phát hiện và xử lý 47.135 vụ việc vi phạm, trong đó phần lớn liên quan đến hàng giả, hàng kém chất lượng và vi phạm sở hữu trí tuệ. Tổng giá trị hàng hóa nghi vấn lên tới hơn 425 tỷ đồng, đồng thời đáng chú ý là có 178 vụ đã được chuyển cơ quan công an để điều tra theo hướng xử lý hình sự.
Tuy nhiên, các chuyên gia pháp lý và luật sư cho rằng khung xử phạt hiện tại vẫn còn hạn chế. Mức phạt hành chính theo quy định của Nghị định 98/2020/NĐ-CP (sửa đổi năm 2022) đa số vẫn mang tính cố định, không phù hợp với thực tế lợi nhuận thu được từ việc kinh doanh hàng giả, hàng nhái. Vì vậy, nhiều ý kiến đề xuất cần sửa đổi luật để áp dụng mức phạt theo tỷ lệ phần trăm doanh thu hoặc lợi nhuận bất chính – tương tự như một số quốc gia tiên tiến đang thực hiện.
Thủ tướng Chính phủ cũng đã ban hành nhiều công điện chỉ đạo cao điểm, đặc biệt là Công điện số 65 và 82, yêu cầu các bộ, ngành, địa phương triển khai đồng bộ các giải pháp phòng chống buôn lậu, hàng giả, gian lận thương mại. Một số địa phương như TP.HCM, Hà Nội, Lạng Sơn, Quảng Ninh… đã tăng cường lực lượng kiểm tra, phối hợp với công an và các cơ quan chuyên môn để phát hiện và xử lý triệt để các đường dây, ổ nhóm buôn bán hàng giả có tổ chức.
Tăng chế tài xử phạt và mở rộng phạm vi trách nhiệm pháp lý là điều kiện tiên quyết để cuộc chiến chống hàng giả đi đến kết quả thực chất. Đây cũng là thông điệp rõ ràng rằng Việt Nam sẽ không dung túng cho bất kỳ hành vi làm giả, buôn lậu hay lợi dụng kẽ hở pháp luật để trục lợi.
3. Ứng dụng công nghệ và truy xuất nguồn gốc
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đã bắt đầu triển khai hệ thống mã vạch, mã QR và công nghệ blockchain nhằm kiểm soát và theo dõi chặt chẽ chuỗi cung ứng từ khâu nguyên liệu đầu vào cho đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Với mã QR hoặc mã vạch in trên bao bì sản phẩm, người tiêu dùng chỉ cần sử dụng điện thoại thông minh để quét và kiểm tra các thông tin liên quan như: nơi sản xuất, thời gian đóng gói, hạn sử dụng, giấy tờ pháp lý, thậm chí cả đường đi của sản phẩm qua từng đại lý phân phối. Công nghệ blockchain còn cho phép lưu trữ dữ liệu không thể sửa đổi, đảm bảo tính minh bạch tuyệt đối cho từng sản phẩm.
4. Hợp tác quốc tế và mô hình công khai – minh bạch
Một trong những đơn vị tiên phong trong lĩnh vực này là Trung tâm Phát triển Chống hàng giả PCCP, trực thuộc Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA). Trung tâm này đã xây dựng một cơ sở dữ liệu chống hàng giả và hệ thống QR-code xác thực sản phẩm, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp tích hợp tem xác thực vào dây chuyền sản xuất.
Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng Việt Nam và các tổ chức Nhật Bản như Văn phòng Sáng chế Nhật Bản (JPO) và Tổ chức Xúc tiến thương mại Nhật Bản (JETRO) cũng là một điểm nổi bật. Thông qua các chương trình làm việc chung, hai bên đã cùng chia sẻ kinh nghiệm trong công tác bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, phòng chống hàng giả, đặc biệt là đưa vào áp dụng “Cẩm nang xác thực hàng giả” – một tài liệu hướng dẫn thiết thực giúp doanh nghiệp và người tiêu dùng nhận diện sản phẩm thật – giả một cách rõ ràng và hiệu quả.
Nhiều thương hiệu lớn như Sông Hồng, Honda, Casumina hay Ajinomoto đã chủ động đăng ký quyền sở hữu trí tuệ, áp dụng tem chống giả, mã QR xác thực và phối hợp chặt chẽ với lực lượng quản lý thị trường để kịp thời xử lý các hành vi xâm phạm.
Ngoài ra, vai trò của người tiêu dùng cũng ngày càng được khẳng định. Thông qua các kênh tiếp nhận thông tin như đường dây nóng 389, các chiến dịch truyền thông, phổ biến kiến thức… người dân được tuyên truyền để nâng cao nhận thức trong việc phân biệt hàng thật – hàng giả, cũng như tích cực tố giác các hành vi vi phạm. Từ đó hình thành một mạng lưới cảnh báo sớm, giúp cơ quan chức năng phát hiện, ngăn chặn kịp thời các nguồn cung hàng giả đang len lỏi vào thị trường.
5. Siết kiểm soát thương mại điện tử
Thương mại điện tử đang trở thành “điểm nóng” của hàng giả, hàng nhái. Theo thống kê đã có 3.124 vụ vi phạm liên quan đến TMĐT bị phát hiện, trong đó 4 vụ nghiêm trọng đã được chuyển cơ quan công an để điều tra hình sự. Tổng số tiền xử phạt hành chính lên tới 48 tỷ đồng – con số cho thấy quyết tâm rõ rệt của lực lượng chức năng trong việc làm sạch môi trường kinh doanh trực tuyến.
Tại các thành phố lớn như TP.HCM, Hà Nội, các chiến dịch kiểm tra kho hàng, điểm giao nhận, sàn TMĐT và cả livestream bán hàng đã giúp bóc gỡ nhiều đường dây tiêu thụ hàng giả.
Đặc biệt, Tổng cục QLTT đã đưa ra mục tiêu rất cụ thể cho giai đoạn đến năm 2025: 100% các cơ sở kinh doanh không được phép bày bán hàng giả dưới bất kỳ hình thức nào, bao gồm cả trên nền tảng trực tuyến lẫn tại cửa hàng vật lý. Song song đó, các hoạt động TMĐT cũng sẽ được kiểm soát chặt chẽ hơn, bằng cả biện pháp kỹ thuật lẫn giám sát con người, nhằm giảm thiểu tối đa tình trạng lợi dụng nền tảng số để lách luật.
Theo đánh giá của Tổng cục Quản lý thị trường (QLTT) và các cơ quan chức năng, hàng giả hiện nay không chỉ xuất hiện ở các mặt hàng tiêu dùng thông thường như quần áo, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, mà còn len lỏi vào các lĩnh vực đòi hỏi kỹ thuật cao, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và an toàn của người dân như dược phẩm, vật tư nông nghiệp, vật liệu xây dựng và phụ tùng ô tô, xe máy.
Đặc biệt, sự bùng nổ của thương mại điện tử và các nền tảng mạng xã hội đã tạo ra một "mảnh đất màu mỡ" cho hàng giả. Các đối tượng dễ dàng tạo các tài khoản ảo, livestream bán hàng với giá rẻ bất ngờ, sử dụng hình ảnh sản phẩm chính hãng để quảng cáo nhưng lại giao hàng giả, hàng kém chất lượng. Việc truy vết và xử lý các đối tượng này gặp nhiều khó khăn do không có địa chỉ kinh doanh rõ ràng và các giao dịch thường là ẩn danh.
Trước thực trạng đó, nhiều giải pháp đã và đang được triển khai từ hoàn thiện pháp luật, tăng cường chế tài xử phạt, đến áp dụng công nghệ và mở rộng hợp tác quốc tế.
1. Hoàn thiện khung pháp lý
Trên phương diện pháp lý, Việt Nam đã áp dụng các quy định tại Nghị định 52/2013/NĐ-CP và 85/2021/NĐ-CP để quản lý thương mại điện tử. Tuy nhiên, do sự phát triển nhanh chóng của mô hình bán hàng online, đặc biệt là qua mạng xã hội, livestream và các nền tảng xuyên biên giới, những quy định hiện hành vẫn còn nhiều khoảng trống. Đồng thời, Nghị định 98/2020/NĐ-CP cũng là một trong những công cụ pháp lý quan trọng với mức phạt tiền có thể lên tới hàng trăm triệu đồng đối với các hành vi vi phạm.
Bộ Công Thương đang xây dựng dự thảo Luật Thương mại điện tử mới để cụ thể hóa trách nhiệm của sàn giao dịch, người bán hàng và các bên liên quan. Dự luật này kỳ vọng sẽ tạo hành lang pháp lý đủ mạnh để ngăn chặn hiệu quả việc tiêu thụ hàng giả trong môi trường số.
2. Tăng chế tài xử phạt và trách nhiệm pháp lý
Theo báo cáo từ Tổng cục Quản lý thị trường (QLTT), chỉ trong năm 2024, lực lượng chức năng cả nước đã phát hiện và xử lý 47.135 vụ việc vi phạm, trong đó phần lớn liên quan đến hàng giả, hàng kém chất lượng và vi phạm sở hữu trí tuệ. Tổng giá trị hàng hóa nghi vấn lên tới hơn 425 tỷ đồng, đồng thời đáng chú ý là có 178 vụ đã được chuyển cơ quan công an để điều tra theo hướng xử lý hình sự.
Tuy nhiên, các chuyên gia pháp lý và luật sư cho rằng khung xử phạt hiện tại vẫn còn hạn chế. Mức phạt hành chính theo quy định của Nghị định 98/2020/NĐ-CP (sửa đổi năm 2022) đa số vẫn mang tính cố định, không phù hợp với thực tế lợi nhuận thu được từ việc kinh doanh hàng giả, hàng nhái. Vì vậy, nhiều ý kiến đề xuất cần sửa đổi luật để áp dụng mức phạt theo tỷ lệ phần trăm doanh thu hoặc lợi nhuận bất chính – tương tự như một số quốc gia tiên tiến đang thực hiện.
Thủ tướng Chính phủ cũng đã ban hành nhiều công điện chỉ đạo cao điểm, đặc biệt là Công điện số 65 và 82, yêu cầu các bộ, ngành, địa phương triển khai đồng bộ các giải pháp phòng chống buôn lậu, hàng giả, gian lận thương mại. Một số địa phương như TP.HCM, Hà Nội, Lạng Sơn, Quảng Ninh… đã tăng cường lực lượng kiểm tra, phối hợp với công an và các cơ quan chuyên môn để phát hiện và xử lý triệt để các đường dây, ổ nhóm buôn bán hàng giả có tổ chức.
Tăng chế tài xử phạt và mở rộng phạm vi trách nhiệm pháp lý là điều kiện tiên quyết để cuộc chiến chống hàng giả đi đến kết quả thực chất. Đây cũng là thông điệp rõ ràng rằng Việt Nam sẽ không dung túng cho bất kỳ hành vi làm giả, buôn lậu hay lợi dụng kẽ hở pháp luật để trục lợi.
3. Ứng dụng công nghệ và truy xuất nguồn gốc
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đã bắt đầu triển khai hệ thống mã vạch, mã QR và công nghệ blockchain nhằm kiểm soát và theo dõi chặt chẽ chuỗi cung ứng từ khâu nguyên liệu đầu vào cho đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Với mã QR hoặc mã vạch in trên bao bì sản phẩm, người tiêu dùng chỉ cần sử dụng điện thoại thông minh để quét và kiểm tra các thông tin liên quan như: nơi sản xuất, thời gian đóng gói, hạn sử dụng, giấy tờ pháp lý, thậm chí cả đường đi của sản phẩm qua từng đại lý phân phối. Công nghệ blockchain còn cho phép lưu trữ dữ liệu không thể sửa đổi, đảm bảo tính minh bạch tuyệt đối cho từng sản phẩm.
4. Hợp tác quốc tế và mô hình công khai – minh bạch
Một trong những đơn vị tiên phong trong lĩnh vực này là Trung tâm Phát triển Chống hàng giả PCCP, trực thuộc Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA). Trung tâm này đã xây dựng một cơ sở dữ liệu chống hàng giả và hệ thống QR-code xác thực sản phẩm, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp tích hợp tem xác thực vào dây chuyền sản xuất.
Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng Việt Nam và các tổ chức Nhật Bản như Văn phòng Sáng chế Nhật Bản (JPO) và Tổ chức Xúc tiến thương mại Nhật Bản (JETRO) cũng là một điểm nổi bật. Thông qua các chương trình làm việc chung, hai bên đã cùng chia sẻ kinh nghiệm trong công tác bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, phòng chống hàng giả, đặc biệt là đưa vào áp dụng “Cẩm nang xác thực hàng giả” – một tài liệu hướng dẫn thiết thực giúp doanh nghiệp và người tiêu dùng nhận diện sản phẩm thật – giả một cách rõ ràng và hiệu quả.
Nhiều thương hiệu lớn như Sông Hồng, Honda, Casumina hay Ajinomoto đã chủ động đăng ký quyền sở hữu trí tuệ, áp dụng tem chống giả, mã QR xác thực và phối hợp chặt chẽ với lực lượng quản lý thị trường để kịp thời xử lý các hành vi xâm phạm.
Ngoài ra, vai trò của người tiêu dùng cũng ngày càng được khẳng định. Thông qua các kênh tiếp nhận thông tin như đường dây nóng 389, các chiến dịch truyền thông, phổ biến kiến thức… người dân được tuyên truyền để nâng cao nhận thức trong việc phân biệt hàng thật – hàng giả, cũng như tích cực tố giác các hành vi vi phạm. Từ đó hình thành một mạng lưới cảnh báo sớm, giúp cơ quan chức năng phát hiện, ngăn chặn kịp thời các nguồn cung hàng giả đang len lỏi vào thị trường.
5. Siết kiểm soát thương mại điện tử
Thương mại điện tử đang trở thành “điểm nóng” của hàng giả, hàng nhái. Theo thống kê đã có 3.124 vụ vi phạm liên quan đến TMĐT bị phát hiện, trong đó 4 vụ nghiêm trọng đã được chuyển cơ quan công an để điều tra hình sự. Tổng số tiền xử phạt hành chính lên tới 48 tỷ đồng – con số cho thấy quyết tâm rõ rệt của lực lượng chức năng trong việc làm sạch môi trường kinh doanh trực tuyến.
Tại các thành phố lớn như TP.HCM, Hà Nội, các chiến dịch kiểm tra kho hàng, điểm giao nhận, sàn TMĐT và cả livestream bán hàng đã giúp bóc gỡ nhiều đường dây tiêu thụ hàng giả.
Đặc biệt, Tổng cục QLTT đã đưa ra mục tiêu rất cụ thể cho giai đoạn đến năm 2025: 100% các cơ sở kinh doanh không được phép bày bán hàng giả dưới bất kỳ hình thức nào, bao gồm cả trên nền tảng trực tuyến lẫn tại cửa hàng vật lý. Song song đó, các hoạt động TMĐT cũng sẽ được kiểm soát chặt chẽ hơn, bằng cả biện pháp kỹ thuật lẫn giám sát con người, nhằm giảm thiểu tối đa tình trạng lợi dụng nền tảng số để lách luật.
Theo đánh giá của Tổng cục Quản lý thị trường (QLTT) và các cơ quan chức năng, hàng giả hiện nay không chỉ xuất hiện ở các mặt hàng tiêu dùng thông thường như quần áo, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, mà còn len lỏi vào các lĩnh vực đòi hỏi kỹ thuật cao, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và an toàn của người dân như dược phẩm, vật tư nông nghiệp, vật liệu xây dựng và phụ tùng ô tô, xe máy.
Đặc biệt, sự bùng nổ của thương mại điện tử và các nền tảng mạng xã hội đã tạo ra một "mảnh đất màu mỡ" cho hàng giả. Các đối tượng dễ dàng tạo các tài khoản ảo, livestream bán hàng với giá rẻ bất ngờ, sử dụng hình ảnh sản phẩm chính hãng để quảng cáo nhưng lại giao hàng giả, hàng kém chất lượng. Việc truy vết và xử lý các đối tượng này gặp nhiều khó khăn do không có địa chỉ kinh doanh rõ ràng và các giao dịch thường là ẩn danh.
Trước thực trạng đó, nhiều giải pháp đã và đang được triển khai từ hoàn thiện pháp luật, tăng cường chế tài xử phạt, đến áp dụng công nghệ và mở rộng hợp tác quốc tế.
1. Hoàn thiện khung pháp lý
Trên phương diện pháp lý, Việt Nam đã áp dụng các quy định tại Nghị định 52/2013/NĐ-CP và 85/2021/NĐ-CP để quản lý thương mại điện tử. Tuy nhiên, do sự phát triển nhanh chóng của mô hình bán hàng online, đặc biệt là qua mạng xã hội, livestream và các nền tảng xuyên biên giới, những quy định hiện hành vẫn còn nhiều khoảng trống. Đồng thời, Nghị định 98/2020/NĐ-CP cũng là một trong những công cụ pháp lý quan trọng với mức phạt tiền có thể lên tới hàng trăm triệu đồng đối với các hành vi vi phạm.
Bộ Công Thương đang xây dựng dự thảo Luật Thương mại điện tử mới để cụ thể hóa trách nhiệm của sàn giao dịch, người bán hàng và các bên liên quan. Dự luật này kỳ vọng sẽ tạo hành lang pháp lý đủ mạnh để ngăn chặn hiệu quả việc tiêu thụ hàng giả trong môi trường số.
2. Tăng chế tài xử phạt và trách nhiệm pháp lý
Theo báo cáo từ Tổng cục Quản lý thị trường (QLTT), chỉ trong năm 2024, lực lượng chức năng cả nước đã phát hiện và xử lý 47.135 vụ việc vi phạm, trong đó phần lớn liên quan đến hàng giả, hàng kém chất lượng và vi phạm sở hữu trí tuệ. Tổng giá trị hàng hóa nghi vấn lên tới hơn 425 tỷ đồng, đồng thời đáng chú ý là có 178 vụ đã được chuyển cơ quan công an để điều tra theo hướng xử lý hình sự.
Tuy nhiên, các chuyên gia pháp lý và luật sư cho rằng khung xử phạt hiện tại vẫn còn hạn chế. Mức phạt hành chính theo quy định của Nghị định 98/2020/NĐ-CP (sửa đổi năm 2022) đa số vẫn mang tính cố định, không phù hợp với thực tế lợi nhuận thu được từ việc kinh doanh hàng giả, hàng nhái. Vì vậy, nhiều ý kiến đề xuất cần sửa đổi luật để áp dụng mức phạt theo tỷ lệ phần trăm doanh thu hoặc lợi nhuận bất chính – tương tự như một số quốc gia tiên tiến đang thực hiện.
Thủ tướng Chính phủ cũng đã ban hành nhiều công điện chỉ đạo cao điểm, đặc biệt là Công điện số 65 và 82, yêu cầu các bộ, ngành, địa phương triển khai đồng bộ các giải pháp phòng chống buôn lậu, hàng giả, gian lận thương mại. Một số địa phương như TP.HCM, Hà Nội, Lạng Sơn, Quảng Ninh… đã tăng cường lực lượng kiểm tra, phối hợp với công an và các cơ quan chuyên môn để phát hiện và xử lý triệt để các đường dây, ổ nhóm buôn bán hàng giả có tổ chức.
Tăng chế tài xử phạt và mở rộng phạm vi trách nhiệm pháp lý là điều kiện tiên quyết để cuộc chiến chống hàng giả đi đến kết quả thực chất. Đây cũng là thông điệp rõ ràng rằng Việt Nam sẽ không dung túng cho bất kỳ hành vi làm giả, buôn lậu hay lợi dụng kẽ hở pháp luật để trục lợi.
3. Ứng dụng công nghệ và truy xuất nguồn gốc
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đã bắt đầu triển khai hệ thống mã vạch, mã QR và công nghệ blockchain nhằm kiểm soát và theo dõi chặt chẽ chuỗi cung ứng từ khâu nguyên liệu đầu vào cho đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Với mã QR hoặc mã vạch in trên bao bì sản phẩm, người tiêu dùng chỉ cần sử dụng điện thoại thông minh để quét và kiểm tra các thông tin liên quan như: nơi sản xuất, thời gian đóng gói, hạn sử dụng, giấy tờ pháp lý, thậm chí cả đường đi của sản phẩm qua từng đại lý phân phối. Công nghệ blockchain còn cho phép lưu trữ dữ liệu không thể sửa đổi, đảm bảo tính minh bạch tuyệt đối cho từng sản phẩm.
4. Hợp tác quốc tế và mô hình công khai – minh bạch
Một trong những đơn vị tiên phong trong lĩnh vực này là Trung tâm Phát triển Chống hàng giả PCCP, trực thuộc Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA). Trung tâm này đã xây dựng một cơ sở dữ liệu chống hàng giả và hệ thống QR-code xác thực sản phẩm, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp tích hợp tem xác thực vào dây chuyền sản xuất.
Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng Việt Nam và các tổ chức Nhật Bản như Văn phòng Sáng chế Nhật Bản (JPO) và Tổ chức Xúc tiến thương mại Nhật Bản (JETRO) cũng là một điểm nổi bật. Thông qua các chương trình làm việc chung, hai bên đã cùng chia sẻ kinh nghiệm trong công tác bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, phòng chống hàng giả, đặc biệt là đưa vào áp dụng “Cẩm nang xác thực hàng giả” – một tài liệu hướng dẫn thiết thực giúp doanh nghiệp và người tiêu dùng nhận diện sản phẩm thật – giả một cách rõ ràng và hiệu quả.
Nhiều thương hiệu lớn như Sông Hồng, Honda, Casumina hay Ajinomoto đã chủ động đăng ký quyền sở hữu trí tuệ, áp dụng tem chống giả, mã QR xác thực và phối hợp chặt chẽ với lực lượng quản lý thị trường để kịp thời xử lý các hành vi xâm phạm.
Ngoài ra, vai trò của người tiêu dùng cũng ngày càng được khẳng định. Thông qua các kênh tiếp nhận thông tin như đường dây nóng 389, các chiến dịch truyền thông, phổ biến kiến thức… người dân được tuyên truyền để nâng cao nhận thức trong việc phân biệt hàng thật – hàng giả, cũng như tích cực tố giác các hành vi vi phạm. Từ đó hình thành một mạng lưới cảnh báo sớm, giúp cơ quan chức năng phát hiện, ngăn chặn kịp thời các nguồn cung hàng giả đang len lỏi vào thị trường.
5. Siết kiểm soát thương mại điện tử
Thương mại điện tử đang trở thành “điểm nóng” của hàng giả, hàng nhái. Theo thống kê đã có 3.124 vụ vi phạm liên quan đến TMĐT bị phát hiện, trong đó 4 vụ nghiêm trọng đã được chuyển cơ quan công an để điều tra hình sự. Tổng số tiền xử phạt hành chính lên tới 48 tỷ đồng – con số cho thấy quyết tâm rõ rệt của lực lượng chức năng trong việc làm sạch môi trường kinh doanh trực tuyến.
Tại các thành phố lớn như TP.HCM, Hà Nội, các chiến dịch kiểm tra kho hàng, điểm giao nhận, sàn TMĐT và cả livestream bán hàng đã giúp bóc gỡ nhiều đường dây tiêu thụ hàng giả.
Đặc biệt, Tổng cục QLTT đã đưa ra mục tiêu rất cụ thể cho giai đoạn đến năm 2025: 100% các cơ sở kinh doanh không được phép bày bán hàng giả dưới bất kỳ hình thức nào, bao gồm cả trên nền tảng trực tuyến lẫn tại cửa hàng vật lý. Song song đó, các hoạt động TMĐT cũng sẽ được kiểm soát chặt chẽ hơn, bằng cả biện pháp kỹ thuật lẫn giám sát con người, nhằm giảm thiểu tối đa tình trạng lợi dụng nền tảng số để lách luật.
CÔNG TY LUẬT TNHH INFINITY VIỆT NAM (INLaw Việt Nam)
MST: 0316783759
Nhà sáng lập kiêm Luật sư điều hành: ông Nguyễn Quốc Cường
Trụ sở chính INLaw Việt Nam - Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh: P.303 Tòa nhà The Vital, số 16 Đặng Tất, phường Tân Định, TP. HCM
Điện Thoại: 0966 955 711
Email: customer@inlaw.com.vn
Chi Nhánh INLaw Việt Nam - Đồng Nai: J46 Khu phố 1, phường Trấn Biên, Tp. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
Điện Thoại: 0903 909 229 (Ls. Nga)
Email: dongnai@inlaw.com
Chi nhánh INLaw Việt Nam- Khánh Hòa: 37 Võ Trứ, phường Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
Điện thoại: 02583 551 779 - 0913 417 666